Từ

念书 (niàn shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

念书 (niàn shū) là một từ tiếng Trung: đi học; học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 念书

动 dòng động từ

đi học; học

我弟弟还在念书。

wǒ dì di hái zài niàn shū

Em trai tôi vẫn đang đi học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

念 niàn — đọc; học thuộc

书 shū — sách

Cấu trúc & nét viết
1 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét