Từ
悬念 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悬念 (xuán niàn) là một từ tiếng Trung: hồi hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悬念
名 danh từ
hồi hộp
这部电影充满悬念,让观众一直紧张到最后。
Bộ phim này đầy hồi hộp, khiến khán giả căng thẳng cho đến cuối cùng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
县 là bộ thủ trong 1 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét