Từ

悬念 (xuán niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悬念 (xuán niàn) là một từ tiếng Trung: hồi hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悬念

名 míng danh từ

hồi hộp

这部电影充满悬念,让观众一直紧张到最后。

zhè bù diàn yǐng chōng mǎn xuán niàn ràng guān zhòng yì zhí jǐn zhāng dào zuì hòu

Bộ phim này đầy hồi hộp, khiến khán giả căng thẳng cho đến cuối cùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悬 xuán — treo lơ lửng, chưa giải quyết

念 niàn — suy nghĩ, lo lắng

Cấu trúc & nét viết
1 悬 xuán — treo lên; lơ lửng trong không trung

悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 县 xiàn — huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét