Từ

怀念 (huái niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

怀念 (huái niàn) là một từ tiếng Trung: nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怀念

动 dòng động từ

nhớ

我很怀念在北京的日子。

wǒ hěn huái niàn zài běi jīng de rì zi

Tôi rất nhớ những ngày ở Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怀 huái — giữ trong lòng

念 niàn — nghĩ về, nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét