Từ
纪念 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
纪念 (jì niàn) là một từ tiếng Trung: kỷ niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纪念
动 động từ
kỷ niệm
我们要纪念那些为国家牺牲的英雄。
Chúng ta nên kỷ niệm những anh hùng đã hy sinh vì đất nước.
名 danh từ
kỷ niệm
这枚勋章是对他贡献的纪念。
Huy chương này là kỷ niệm về những đóng góp của ông ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét