Từ
曲线 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
曲线 (qū xiàn) là một từ tiếng Trung: đường cong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 曲线
名 danh từ
đường cong
这个图表上的曲线表示温度变化。
Đường cong trên biểu đồ này biểu thị sự thay đổi nhiệt độ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
线 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét