Từ
斑马线 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
斑马线 (bān mǎ xiàn) là một từ tiếng Trung: vạch kẻ đường cho người đi bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 斑马线
名 danh từ
vạch kẻ đường cho người đi bộ
司机在斑马线前停了下来。
Người lái xe dừng lại trước vạch kẻ đường cho người đi bộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
斑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
线 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét