Từ

母亲 (mǔ qīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

母亲 (mǔ qīn) là một từ tiếng Trung: mẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 母亲

名 míng danh từ

mẹ

母亲每天早上为我准备早餐。

mǔ qīn měi tiān zǎo shang wèi wǒ zhǔn bèi zǎo cān

Mẹ chuẩn bị bữa sáng cho tôi mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

母 mǔ — mẹ (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của cha mẹ nữ)

亲 qīn — 親 thân/gần gũi (thêm tính trang trọng và chỉ mối quan hệ gia đình thân thiết)

Cấu trúc & nét viết
1 母 mǔ — mẹ, má
母 là bộ thủ trong 3 chữ

母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét