Từ
探亲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
探亲 (tàn qīn) là một từ tiếng Trung: thăm thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 探亲
动 động từ
thăm thân
他春节回家探亲。
Anh ấy về nhà thăm thân trong dịp Tết Nguyên Đán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét