Từ

亲切 (qīn qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

亲切 (qīn qiè) là một từ tiếng Trung: thân thiết; ấm áp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亲切

形 xíng tính từ

thân thiết; ấm áp

她的笑容很亲切。

tā de xiào róng hěn qīn qiè

Nụ cười của cô ấy rất ấm áp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亲 qīn — gần gũi; thân mật

切 qiè — chân thành; thật lòng

Cấu trúc & nét viết
1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét