Từ

效益 (xiào yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

效益 (xiào yì) là một từ tiếng Trung: hiệu quả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 效益

名 míng danh từ

hiệu quả

这个项目的经济效益很好。

zhè ge xiàng mù de jīng jì xiào yì hěn hǎo

Hiệu quả kinh tế của dự án này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

效 xiào — hiệu quả, kết quả

益 yì — lợi ích, lợi nhuận

Cấu trúc & nét viết
1 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét