Chữ
奏
奏
HSK 6
- 1. chơi nhạc cụ
- 2. tạo ra; đạt được (hiệu quả)
- 3. tâu trình lên vua chúa
- 4. họ
Từ dùng 奏 như zòu (4)
Cấu trúc & nét viết
奏
— chơi nhạc cụ
奏 là bộ thủ trong 2 chữ
奏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét