Từ
效率 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
效率 (xiào lǜ) là một từ tiếng Trung: hiệu suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 效率
名 danh từ
hiệu suất
这个方法可以提高效率。
Phương pháp này có thể nâng cao hiệu suất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
交 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
率 là bộ thủ trong 1 chữ
率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét