Từ

疗效 (liáo xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疗效 (liáo xiào) là một từ tiếng Trung: hiệu quả điều trị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疗效

名 míng danh từ

hiệu quả điều trị

这种药的疗效很好。

zhè zhǒng yào de liáo xiào hěn hǎo

Hiệu quả điều trị của loại thuốc này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疗 liáo — điều trị, trị liệu

效 xiào — hiệu quả, hiệu lực

Cấu trúc & nét viết
1 疗 liáo — chữa trị (bệnh) bằng thuốc, phẫu thuật, v.v.

疗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét