Từ
殴打 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
殴打 (ōu dǎ) là một từ tiếng Trung: đánh đập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 殴打
动 động từ
đánh đập
他因为殴打他人而被逮捕。
Anh ta bị bắt vì đánh đập người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
殴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
区 là bộ thủ trong 8 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét