Từ
打雷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
打雷 (dǎ léi) là một từ tiếng Trung: sấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 打雷
动 động từ
sấm
外面打雷了,我们别出去了。
Bên ngoài đang sấm, chúng ta đừng ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
雷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét