Từ
打岔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
打岔 (dǎ chà) là một từ tiếng Trung: ngắt lời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 打岔
动 động từ
ngắt lời
请不要打岔,让他说完。
Xin đừng ngắt lời, hãy để anh ấy nói hết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
岔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
分 là bộ thủ trong 13 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét