Từ
拨打 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
拨打 (bō dǎ) là một từ tiếng Trung: quay số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拨打
动 động từ
quay số
请拨打客服热线。
Vui lòng quay số đường dây nóng dịch vụ khách hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét