Từ

评判 (píng pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

评判 (píng pàn) là một từ tiếng Trung: đánh giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 评判

动 dòng động từ

đánh giá

我们不能只凭外表评判一个人。

wǒ men bù néng zhǐ píng wài biǎo píng pàn yí gè rén

Chúng ta không thể đánh giá một người chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

评 píng — đánh giá, bình luận

判 pàn — phán xét, quyết định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét