Từ

评委 (píng wěi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

评委 (píng wěi) là một từ tiếng Trung: giám khảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 评委

名 míng danh từ

giám khảo

他被邀请担任这次比赛的评委。

tā bèi yāo qǐng dān rèn zhè cì bǐ sài de píng wěi

Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

评 píng — đánh giá, xét

委 wěi — ủy viên, người được giao nhiệm vụ

Cấu trúc & nét viết
1 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 委 wěi — uốn khúc, quanh co
委 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét