Từ
评估 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
评估 (píng gū) là một từ tiếng Trung: đánh giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 评估
动 động từ
đánh giá
我们需要评估这个项目的风险。
Chúng ta cần đánh giá rủi ro của dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
估 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét