Từ

评审 (píng shěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

评审 (píng shěn) là một từ tiếng Trung: đánh giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 评审

动 dòng động từ

đánh giá

专家组正在评审这个项目的申请书。

zhuān jiā zǔ zhèng zài píng shěn zhè ge xiàng mù de shēn qǐng shū

Nhóm chuyên gia đang đánh giá đơn xin dự án.

名 míng danh từ

thẩm định

这个项目需要专家评审。

zhè ge xiàng mù xū yào zhuān jiā píng shěn

Dự án này cần thẩm định chuyên gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

评 píng — đánh giá

审 shěn — thẩm tra

Cấu trúc & nét viết
1 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 审 shěn — tỉ mỉ; chu đáo

审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét