Từ
炎症 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
炎症 (yán zhèng) là một từ tiếng Trung: viêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炎症
名 danh từ
viêm
他的喉咙有炎症,需要吃消炎药。
Họng của anh ấy bị viêm, cần uống thuốc kháng viêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét