Từ

炎症 (yán zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

炎症 (yán zhèng) là một từ tiếng Trung: viêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炎症

名 míng danh từ

viêm

他的喉咙有炎症,需要吃消炎药。

tā de hóu lóng yǒu yán zhèng xū yào chī xiāo yán yào

Họng của anh ấy bị viêm, cần uống thuốc kháng viêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炎 yán — viêm, nhiệt (đại diện cho quá trình viêm)

症 zhèng — triệu chứng, tình trạng (chỉ trạng thái bệnh lý)

Cấu trúc & nét viết
1 炎 yán — cực kỳ nóng (nói về thời tiết)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 症 zhèng — bệnh tật
Xpinyin

症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét