Từ

症状 (zhèng zhuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

症状 (zhèng zhuàng) là một từ tiếng Trung: triệu chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 症状

名 míng danh từ

triệu chứng

他出现了感冒的症状。

tā chū xiàn le gǎn mào de zhèng zhuàng

Anh ấy xuất hiện triệu chứng cảm lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

症 zhèng — bệnh, tình trạng bệnh lý

状 zhuàng — trạng thái, biểu hiện, vẻ ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 症 zhèng — bệnh tật
Xpinyin

症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 状 zhuàng — hình dạng; trạng thái

状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét