Từ
症状 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
症状 (zhèng zhuàng) là một từ tiếng Trung: triệu chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 症状
名 danh từ
triệu chứng
他出现了感冒的症状。
Anh ấy xuất hiện triệu chứng cảm lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét