Từ
遗漏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
遗漏 (yí lòu) là một từ tiếng Trung: bỏ sót, thiếu sót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遗漏
动 động từ
bỏ sót, thiếu sót
报告中遗漏了一些重要数据。
Một số dữ liệu quan trọng đã bị bỏ sót trong báo cáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
漏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét