Từ

遗憾 (yí hàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

遗憾 (yí hàn) là một từ tiếng Trung: đáng tiếc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遗憾

形 xíng tính từ

đáng tiếc

他因伤退出比赛,十分遗憾。

tā yīn shāng tuì chū bǐ sài shí fēn yí hàn

Anh ấy rút lui khỏi cuộc thi vì chấn thương, điều này rất đáng tiếc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遗 yí — để lại, mất

憾 hàn — hối tiếc, ân hận

Cấu trúc & nét viết
1 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 憾 hàn — hối tiếc; cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng

憾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét