Từ

遗弃 (yí qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遗弃 (yí qì) là một từ tiếng Trung: bỏ rơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遗弃

动 dòng động từ

bỏ rơi

不要遗弃你的宠物。

bú yào yí qì nǐ de chǒng wù

Đừng bỏ rơi thú cưng của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遗 yí — để lại

弃 qì — vứt bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 弃 qì — bỏ đi, vứt bỏ

弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét