Từ

凶猛 (xiōng měng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凶猛 (xiōng měng) là một từ tiếng Trung: hung dữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凶猛

形 xíng tính từ

hung dữ

老虎是一种凶猛的动物。

lǎo hǔ shì yì zhǒng xiōng měng de dòng wù

Hổ là một loài động vật hung dữ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凶 xiōng — hung dữ, bạo lực

猛 měng — mãnh liệt, dữ dội

Cấu trúc & nét viết
1 凶 xiōng — xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 猛 měng — hung dữ; dữ tợn

猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét