Từ
凶猛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凶猛 (xiōng měng) là một từ tiếng Trung: hung dữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凶猛
形 tính từ
hung dữ
老虎是一种凶猛的动物。
Hổ là một loài động vật hung dữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét