Từ

猛烈 (měng liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猛烈 (měng liè) là một từ tiếng Trung: dữ dội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猛烈

形 xíng tính từ

dữ dội

猛烈的暴风雨袭击了这座城市。

měng liè de bào fēng yǔ xí jī le zhè zuò chéng shì

Một cơn bão dữ dội tấn công thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猛 měng — mãnh liệt, dữ dội, hung dữ

烈 liè — mạnh mẽ, dữ dội, gay gắt

Cấu trúc & nét viết
1 猛 měng — hung dữ; dữ tợn

猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét