Từ

迅猛 (xùn měng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迅猛 (xùn měng) là một từ tiếng Trung: nhanh chóng và mãnh liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迅猛

形 xíng tính từ

nhanh chóng và mãnh liệt

这支军队发起了迅猛的进攻。

zhè zhī jūn duì fā qǐ le xùn měng de jìn gōng

Quân đội này đã phát động một cuộc tấn công nhanh chóng và mãnh liệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迅 xùn — nhanh, mau

猛 měng — dữ dội, mãnh liệt

Cấu trúc & nét viết
1 迅 xùn — cực kỳ nhanh; mau lẹ

迅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 卂 xùn — nhanh chóng, mau lẹ
卂 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 猛 měng — hung dữ; dữ tợn

猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét