Từ
支撑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
支撑 (zhī chēng) là một từ tiếng Trung: hỗ trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 支撑
动 động từ
hỗ trợ
这些柱子支撑着整栋建筑。
Những cột trụ này hỗ trợ toàn bộ tòa nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
撑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét