Từ

收支 (shōu zhī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

收支 (shōu zhī) là một từ tiếng Trung: thu chi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收支

名 míng danh từ

thu chi

他每个月都记录收支。

tā měi gè yuè dōu jì lù shōu zhī

Anh ấy ghi chép thu chi hàng tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — thu, nhận

支 zhī — chi, chi trả

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 支 zhī — chống; đỡ
支 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét