Từ
支票 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
支票 (zhī piào) là một từ tiếng Trung: séc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 支票
名 danh từ
séc
他开了一张支票给我。
Anh ấy viết séc cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
票 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét