Từ

支票 (zhī piào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

支票 (zhī piào) là một từ tiếng Trung: séc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 支票

名 míng danh từ

séc

他开了一张支票给我。

tā kāi le yì zhāng zhī piào gěi wǒ

Anh ấy viết séc cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

支 zhī — công cụ thanh toán; phương tiện giải ngân

票 piào — giấy tờ; chứng chỉ; phiếu

Cấu trúc & nét viết
1 支 zhī — chống; đỡ
支 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 票 piào — tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét