Từ
透支 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
透支 (tòu zhī) là một từ tiếng Trung: thấu chi; lạm dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 透支
动 động từ
thấu chi; lạm dụng
长期加班会透支身体健康。
Làm việc tăng ca trong thời gian dài sẽ làm cạn kiệt sức khỏe thể chất của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét