Từ
支配 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
支配 (zhī pèi) là một từ tiếng Trung: chi phối, kiểm soát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 支配
动 động từ
chi phối, kiểm soát
不要让情绪支配你的决定。
Đừng để cảm xúc chi phối quyết định của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét