Từ

支配 (zhī pèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

支配 (zhī pèi) là một từ tiếng Trung: chi phối, kiểm soát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 支配

动 dòng động từ

chi phối, kiểm soát

不要让情绪支配你的决定。

bú yào ràng qíng xù zhī pèi nǐ de jué dìng

Đừng để cảm xúc chi phối quyết định của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

支 zhī — quản lý, chỉ đạo (đóng góp ý nghĩa tổ chức hoặc phân phối)

配 pèi — phân bổ, phân phối (cùng với 支 tạo thành ý nghĩa kiểm soát)

Cấu trúc & nét viết
1 支 zhī — chống; đỡ
支 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét