Từ

讲究 (jiǎng jiu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

讲究 (jiǎng jiu) là một từ tiếng Trung: cầu kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讲究

形 xíng tính từ

cầu kỳ

他对饮食很讲究。

tā duì yǐn shí hěn jiǎng jiu

Anh ấy rất cầu kỳ về ăn uống.

动 dòng động từ

cầu kỳ về

他做事很讲究细节。

tā zuò shì hěn jiǎng jiu xì jié

Anh ấy rất cầu kỳ về chi tiết khi làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讲 jiǎng — nói về; quan tâm đến

究 jiū / jiu — nghiên cứu kỹ lưỡng; tìm hiểu chi tiết

Phát âm theo ngữ cảnh: jiu

Cấu trúc & nét viết
1 讲 jiǎng — nói; nói chuyện

讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 究 jiū / jiu — nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu

究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét