Từ
讲究 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
讲究 (jiǎng jiu) là một từ tiếng Trung: cầu kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讲究
形 tính từ
cầu kỳ
他对饮食很讲究。
Anh ấy rất cầu kỳ về ăn uống.
动 động từ
cầu kỳ về
他做事很讲究细节。
Anh ấy rất cầu kỳ về chi tiết khi làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét