Từ
讲述 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
讲述 (jiǎng shù) là một từ tiếng Trung: kể, thuật lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讲述
动 động từ
kể, thuật lại
他讲述了自己的经历。
Anh ấy kể về trải nghiệm của chính mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
术 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét