Từ

研讨 (yán tǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

研讨 (yán tǎo) là một từ tiếng Trung: thảo luận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 研讨

动 dòng động từ

thảo luận

专家们正在研讨这个问题。

zhuān jiā men zhèng zài yán tǎo zhè ge wèn tí

Các chuyên gia đang thảo luận về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

研 yán — nghiên cứu, học tập

讨 tǎo — thảo luận, bàn bạc

Cấu trúc & nét viết
1 研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 讨 tǎo — xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực

讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét