Từ

研究 (yán jiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

研究 (yán jiū) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 研究

动 dòng động từ

nghiên cứu

他正在研究中国历史。

tā zhèng zài yán jiū zhōng guó lì shǐ

Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

研 yán — nghiên (nghiền ngẫm, học tập kỹ lưỡng)

究 jiū — cứu (nghiên cứu sâu sắc, đi đến tận cùng)

Cấu trúc & nét viết
1 研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 究 jiū — nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu

究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét