Từ

究竟 (jiū jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

究竟 (jiū jìng) là một từ tiếng Trung: rốt cuộc; thực sự; cuối cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 究竟

副 fù phó từ

rốt cuộc; thực sự; cuối cùng

这究竟是怎么回事?

zhè jiū jìng shì zěn me huí shì

Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra ở đây?

名 míng danh từ

kết quả, sự thật của vấn đề

他想知道事情的究竟。

tā xiǎng zhī dào shì qíng de jiū jìng

Anh ấy muốn biết sự thật của vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

究 jiū — điều tra kỹ lưỡng, nghiên cứu đến cùng

竟 jìng — hoàn thành, kết thúc, cuối cùng, thực sự

Cấu trúc & nét viết
1 究 jiū — nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu

究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 竟 jìng — kết thúc; hoàn thành
竟 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét