Từ

探究 (tàn jiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

探究 (tàn jiū) là một từ tiếng Trung: khám phá, điều tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 探究

动 dòng động từ

khám phá, điều tra

科学家们探究宇宙的奥秘。

kē xué jiā men tàn jiū yǔ zhóu de ào mì

Các nhà khoa học khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

探 tàn — thăm dò, tìm kiếm tích cực

究 jiū — điều tra kỹ lưỡng, đi đến tận cùng

Cấu trúc & nét viết
1 探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 究 jiū — nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu

究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét