Từ
探究 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
探究 (tàn jiū) là một từ tiếng Trung: khám phá, điều tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 探究
动 động từ
khám phá, điều tra
科学家们探究宇宙的奥秘。
Các nhà khoa học khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét