Từ

追究 (zhuī jiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

追究 (zhuī jiū) là một từ tiếng Trung: điều tra và truy cứu trách nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 追究

动 dòng động từ

điều tra và truy cứu trách nhiệm

公司将追究相关人员的责任。

gōng sī jiāng zhuī jiū xiāng guān rén yuán de zé rèn

Công ty sẽ truy cứu trách nhiệm của nhân viên liên quan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

追 zhuī — theo đuổi, đuổi theo

究 jiū — điều tra kỹ lưỡng, tìm hiểu tận gốc

Cấu trúc & nét viết
1 追 zhuī — đuổi theo; bắt kịp

追 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 究 jiū — nghiên cứu kỹ lưỡng; truy cứu

究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét