Từ

钻研 (zuān yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钻研 (zuān yán) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu sâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钻研

动 dòng động từ

nghiên cứu sâu

他喜欢钻研科学问题。

tā xǐ huan zuān yán kē xué wèn tí

Anh ấy thích nghiên cứu sâu các vấn đề khoa học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钻 zuān — khoan vào, thâm nhập

研 yán — nghiên cứu, học tập

Cấu trúc & nét viết
1 钻 zuān — khoan lỗ bằng cách xoay vật nhọn vào vật khác
Xpinyin

钻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét