Từ
钻研 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钻研 (zuān yán) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu sâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钻研
动 động từ
nghiên cứu sâu
他喜欢钻研科学问题。
Anh ấy thích nghiên cứu sâu các vấn đề khoa học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
钻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét