Từ

科研 (kē yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

科研 (kē yán) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu khoa học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 科研

动 dòng động từ

nghiên cứu khoa học

他在大学从事科研工作。

tā zài dà xué cóng shì kē yán gōng zuò

Anh ấy tham gia công việc nghiên cứu khoa học tại trường đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

科 kē — khoa học

研 yán — nghiên cứu

Cấu trúc & nét viết
1 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét