Từ

反弹 (fǎn tán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反弹 (fǎn tán) là một từ tiếng Trung: nảy lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反弹

动 dòng động từ

nảy lại

股票市场在下跌后开始反弹。

gǔ piào shì chǎng zài xià diē hòu kāi shǐ fǎn tán

Thị trường chứng khoán bắt đầu phục hồi sau khi giảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược lại, trở lại

弹 tán — nảy, bật

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 弹 tán — dùng tính đàn hồi của vật này để bắn vật khác ra
Xpinyin

弹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét