Từ
反抗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
反抗 (fǎn kàng) là một từ tiếng Trung: chống lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反抗
动 động từ
chống lại
人民有权反抗暴政。
Nhân dân có quyền chống lại chế độ bạo ngược.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
抗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét