Từ

反差 (fǎn chā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反差 (fǎn chā) là một từ tiếng Trung: sự tương phản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反差

名 míng danh từ

sự tương phản

这两个人的性格反差很大。

zhè liǎng gè rén de xìng gé fǎn chā hěn dà

Sự tương phản về tính cách của hai người này rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược lại, trái ngược

差 chā — sự khác biệt, chênh lệch

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét