Từ
反驳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
反驳 (fǎn bó) là một từ tiếng Trung: bác bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反驳
动 động từ
bác bỏ
他反驳了对方的观点。
Anh ấy đã bác bỏ quan điểm của đối phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
驳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét