Từ

反驳 (fǎn bó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反驳 (fǎn bó) là một từ tiếng Trung: bác bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反驳

动 dòng động từ

bác bỏ

他反驳了对方的观点。

tā fǎn bó le duì fāng de guān diǎn

Anh ấy đã bác bỏ quan điểm của đối phương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — phản, chống lại

驳 bó — bác bỏ, tranh luận chống lại

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 驳 bó — bác bỏ; phản bác ý kiến đối phương

驳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét