Từ

反馈 (fǎn kuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

反馈 (fǎn kuì) là một từ tiếng Trung: phản hồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反馈

动 dòng động từ

phản hồi

老师希望学生能反馈学习情况。

lǎo shī xī wàng xué shēng néng fǎn kuì xué xí qíng kuàng

Giáo viên hy vọng học sinh có thể phản hồi về tình hình học tập của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — trở lại, ngược

馈 kuì — cho, cung cấp

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 馈 kuì — tặng, biếu

馈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét