Từ

反映 (fǎn yǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

反映 (fǎn yǐng) là một từ tiếng Trung: phản ánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反映

动 dòng động từ

phản ánh

这部电影反映了社会问题。

zhè bù diàn yǐng fǎn yǐng le shè huì wèn tí

Bộ phim này phản ánh các vấn đề xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — trở lại, phản (gợi ý phản chiếu lại)

映 yìng / yǐng — chiếu, phản chiếu, soi

Phát âm theo ngữ cảnh: yǐng

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 映 yìng / yǐng — phản chiếu (hình ảnh qua ánh sáng)

映 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét