Từ

反击 (fǎn jī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反击 (fǎn jī) là một từ tiếng Trung: phản công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反击

动 dòng động từ

phản công

球队在下半场开始反击。

qiú duì zài xià bàn chǎng kāi shǐ fǎn jī

Đội bắt đầu phản công trong hiệp hai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — phản, ngược lại

击 jī — đánh, tấn công

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét